Tích Lũy Tiêu Phí Tháng 1
Thời gian đăng: 30-12-25
Tiên Đạo Tranh Phong hân hạnh giới thiệu hệ thống Tích Lũy Tiêu Phí, nơi quý Kỳ sĩ có thể nhận nhiều phần thưởng giá trị! Bằng cách sử dụng Xu tham gia các hoạt động như nhiệm vụ hằng ngày, phục sinh, hay mua vật phẩm tại Kỳ Trân Các,… quý Kỳ sĩ sẽ tự động tích lũy điểm tiêu phí.
Bắt đầu từ 00h00 ngày 01 hàng tháng đến 23h59 ngày cuối cùng của tháng.
Lưu ý: Vào 00h00 ngày 01 hàng tháng, toàn bộ tiến trình tích lũy tiêu phí của tháng sẽ được reset, chuẩn bị cho chu kỳ mới.
Nhận phần thưởng và theo dõi Tích Lũy Tiêu Phí tại Thẻ Tân Thủ trong trò chơi.
Thời gian bắt đầu : 0h00 01/01/2026
Thời gian kết thúc :23h59 31/01/2026
Lưu ý: Xu (khóa) sẽ không được tính điểm tích lũy.
♦ Máy chủ Long Vương Báo ♦
| Mốc | Vật Phẩm Cụ thể |
|
100
|
02 Thanh lộ (Tiểu) |
| 01 Di ngoại phù (Khoá) – 15 ngày | |
| 01 Hồi thành phù (siêu cấp) | |
|
500
|
01 Địa linh (khóa) – 15 ngày |
| 01 Hải hồn (khóa) – 15 ngày | |
| 06 Túi hàng (Khoá) – 15 ngày | |
| 06 Thưởng kim bài (Khoá) – 15 ngày | |
| 01 Tiểu thiên hương lộ (khoá) – 15 ngày | |
|
1000
|
01 Liệu nguyên (Khoá) – 15 ngày |
| 01 Truy phong (Khoá) – 15 ngày | |
| 06 Hoa thanh lộ (khóa) – 15 ngày | |
| 06 Tử kim hồ lô (khóa) – 15 ngày | |
| 06 Tốc lệnh (Khoá) – 15 ngày | |
|
1500
|
01 Vạn tịch (Khoá) – 15 ngày |
| 01 Tật điện (Khoá) |
|
| 05 Chân khí tiểu (Khoá) |
|
| 05 Thanh lộ tiểu (Khoá) |
|
| 01 Di ngoại phù siêu cấp (Khoá) |
|
| 01 Tiểu thiên hương lộ (khoá) |
|
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) |
|
| 05 Tốc lênh (khóa) |
|
|
2000
|
06 Khao quân lệnh (Khoá) |
| 06 Chuộc hồn đăng (Khoá) |
|
| 05 Sơn thuỷ chân khí (khóa) |
|
| 05 Bảo tá thanh lộ (khóa) |
|
| 10 Tốc lệnh (khóa) |
|
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) |
|
| 01 Hồi thành phù (siêu cấp) | |
| 01 Thần câu phù (Khoá) |
|
|
5000
|
05 Thanh lộ (khóa) |
| 05 Chân khí (khóa) |
|
| 06 Dụ hồn hương (Khoá) |
|
| 06 Nữ oa thạch (Khoá) |
|
| 06 Cửu tinh tứ đàn châu (Khoá) |
|
| 04 Trầm điện (Khoá) |
|
| 04 Lam bảo thạch (Khoá) |
|
| 10 Mảnh sách chư hầu (khóa) |
|
| 10 Tốc lệnh (Khoá) |
|
|
8000
|
06 Lưu ly bôi (Khoá) – 15 |
| 06 Hấp hồn hồ lô (Khoá) |
|
| 05 Sơn thuỷ chân khí (khóa) |
|
| 05 Bảo tá thanh lộ (khóa) |
|
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (Khoá) |
|
| 10 Sách chư hầu mảnh (khóa) |
|
| 10 Tốc lệnh (khóa) |
|
| 01 Túi trận nhãn (Khoá) |
|
| 01 Túi thuộc tính sơ (khóa) |
|
|
12000
|
01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) |
| 02 Túi thuộc tính sơ (khóa) |
|
| 10 Mảnh sách chư hầu (khóa) |
|
| 10 Tốc lệnh (khóa) |
|
| 01 Túi thuộc tính trung (khóa) |
|
| 02 Túi trận nhãn (khóa) |
|
| 06 Lam bảo thạch (Khoá) |
|
| 06 Trầm điện (Khoá) |
|
|
18000
|
06 Túi thuộc tính sơ (khóa) |
| 01 Túi thuộc tính trung (khóa) |
|
| 16 Mảnh sách chư hầu (khoá) |
|
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) |
|
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (Khoá) |
|
|
100 Mảnh tiên đạo tranh phong (ko khóa)
|
|
| 02 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) |
|
| 01 Vô tổn ám phù 101112 (không khóa) |
|
|
25.000
|
08 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) |
| 02 Túi thuộc tính trung (khóa) |
|
| 16 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) |
|
|
150 Mảnh tiên đạo tranh phong (ko khóa)
|
|
| 01 Vô tổn ám phù 789 (không khóa) |
|
| 01 Vô tổn ám phù 101112 (không khóa) |
|
| 04 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) |
|
|
35.000
|
10 Túi thuộc tính sơ (khóa) |
| 04 Túi thuộc tính trung (khóa) |
|
| 01 Túi thuộc tính cao (khóa) |
|
| 01 Mảnh thập nhị hộ trang thạch ( không khóa ) |
|
|
200 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong (ko khóa)
|
|
| 06 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) |
|
| 01 Lò tinh luyện cao cấp ( không khoá ) |
|
♦ Máy chủ Linh Xà Vương ♦
| Mốc | Tên vật phẩm |
|
100
|
01 Hồi thành phù siêu cấp (khóa) |
| 01 Di ngoại phù ( siêu cấp ) (khóa) |
|
| 01 thanh lộ (tiểu) (khóa) |
|
|
500
|
01 Địa linh (khóa) |
| 01 Hải hồn (khóa) |
|
| 01 Liệu nguyên (khóa) |
|
| 01 Truy phong (khóa) |
|
| 01 Tật điện ( khoá ) |
|
| 01 Vạn tịch ( khoá ) |
|
| 02 Mảnh sách chư hầu (khóa) |
|
|
1000
|
06 Tiên thiên thuỷ (khóa) |
| 03 Đồng nhân (khóa) |
|
| 03 Mộc nhân (khóa) |
|
| 03 Chỉ nhân (khóa) |
|
| 02 Phác ngọc (khóa) |
|
| 03 Mảnh sách chư hầu (khóa) |
|
| 06 Túi hàng (khóa) |
|
|
1500
|
02 thanh lộ tiểu (khóa) |
| 02 Chân khí tiểu (khóa) |
|
| 01 Tiểu Thiên Hương Tục Mệnh Lộ (khóa) |
|
| 06 Hoa thanh lộ (khóa) |
|
| 06 Tử kim hồ lô (khóa) |
|
| 04 Sách chư hầu mảnh (khóa) |
|
|
2000
|
06 Lò luyện đơn (khóa) |
| 06 Khao quân lệnh (khóa) |
|
| 06 Chìa khoá linh tê (khóa) |
|
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) |
|
| 01 Di ngoại phù siêu cấp (khóa) |
|
| 10 Tốc lệnh (khóa) |
|
| 02 Túi thất quải (khóa) |
|
|
5000
|
05 Bảo tá thanh lộ (khóa) |
| 05 Sơn thuỷ chân khí (khóa) |
|
| 02 Túi trận nhãn (khóa) |
|
| 06 Dụ hồn hương (khóa) |
|
| 10 Tốc lệnh (khóa) |
|
| 10 Mảnh sách chư hầu (khóa) |
|
| 05 Trầm điện ( khoá ) |
|
| 05 Lam bảo thạch ( khoá ) |
|
|
8000
|
10 Sách chư hầu mảnh (khóa) |
| 03 Hồng Bảo Thạch (khóa) |
|
| 01 Bá lạc nhãn cấp 13 (không khóa) |
|
| 02 Túi pháp bảo 70 (khóa) |
|
| 06 Cửu tinh tứ đàn châu (khóa) |
|
| 06 Nữ oa thạch (khóa) |
|
| 03 Hồng thuỷ tinh (khóa) |
|
| 01 Túi thuộc tính sơ (khoá) |
|
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt ( khoá ) |
|
|
12000
|
02 Túi thuộc tính sơ (khoá) |
| 10 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) |
|
| 50 Mảnh tiên đạo tranh phong (ko khóa) |
|
| 06 Trầm điện ( khoá ) |
|
| 01 Túi thuộc tính trung (khoá) |
|
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt ( khoá ) |
|
| 06 Lam bảo thạch ( khoá ) |
|
|
18000
|
04 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) |
|
| 16 Sách chư hầu mảnh (khóa) |
|
| 100 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong (ko khóa) |
|
| 01 Túi thuộc tính trung (khoá) |
|
| 01 Vô tổn ám phù 789 (khóa) |
|
| 02 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) |
|
|
25000
|
04 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) |
| 16 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) |
|
| 150 Mảnh tiên đạo tranh phong (ko khóa) |
|
| 06 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) |
|
| 01 Túi thuộc tính trung (khóa) |
|
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt ( khoá) |
|
| 01 Vô tổn ám phù 10 11 12 ( Không khóa ) |
|
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt(khoá) |
|
|
35000
|
06 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) |
| 200 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong (không khóa) |
|
| 16 Sách chư hầu mảnh (khóa) |
|
| 08 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) |
|
| 01 Túi thuộc tính cao (khóa) |
|
| 02 Túi thuộc tính trung (khóa) |
|
| 01 Mảnh thập nhị hộ trang thạch ( không khóa ) |
|
| 01 Lò tinh luyện cao cấp ( Không khóa ) |
|
| 01 Vô tổn ám phù 10 11 12 (không khóa) |
|
♦ Máy chủ Lục Xà Vương ♦
| Mốc | Vật Phẩm |
|
100
|
01 Hồi thành phù siêu cấp (khóa) – 15 ngày |
| 01 Di ngoại phù (khóa) |
|
| 01 Thần câu phù (khóa) |
|
|
500
|
01 Truy Phong (khóa) |
| 01 Bào thương hồi thành phù (khóa) |
|
| 01 Địa Linh (khóa) |
|
| 01 Liệu Nguyên (khóa) |
|
| 01 Di ngoại phù (siêu cấp) khoá |
|
| 01 Hải Hồn (khóa) 15 ngày | |
| 01 Tiểu Thiên Hương Lộ (khóa) 15 ngày | |
|
1000
|
01 Vạn tịch (khóa) 15 ngày |
| 01 Tật điện (khóa) 15 ngày | |
| 03 Thanh lộ ( tiểu ) (khóa) 15 ngày | |
| 03 Chân khí ( tiểu ) (khóa) 15 ngày | |
| 06 Thiên tiên thuỷ (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hồi thành phù siêu cấp (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thần câu phù (khóa) 15 ngày | |
|
1500
|
02 Thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 02 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 06 Thưởng kim bài (khóa) 15 ngày | |
| 06 Hoa thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 03 Chỉ nhân (khóa) 15 ngày | |
| 03 Mộc nhân (khóa) 15 ngày | |
| 03 Đồng nhân (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
|
2000
|
01 Túi pháp bảo 70 (khóa) 15 ngày |
| 06 Tử kim hồ lô (khóa) 15 ngày | |
| 06 Khao quân lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 06 Chìa khoá linh tê (khóa) 15 ngày | |
| 06 Lò luyện đơn (khóa) 15 ngày | |
| 01 Tiểu Thiên Hương Lộ (khóa) 15 ngày | |
| 05 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
|
5000
|
06 Bảo Tá Thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 06 Sơn thuỷ chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 01 Túi Trận nhãn (khóa) 15 ngày | |
| 05 Lam bảo thạch (khóa) 15 ngày | |
| 05 Trầm điện (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
|
8000
|
06 Thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 06 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 01 Di ngoại phù (siêu cấp) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Bá lạc nhãn 13 (không khoá) 15 ngày | |
| 10 Sách chư hầu mảnh (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 01 Túi thuôc tính sơ (khóa) vĩnh viễn | |
|
12000
|
05 Trầm điện (khóa) 15 ngày |
| 01 Túi thuộc tính sơ (khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Bá lạc nhãn cấp 13 ( không khoá) 15 ngày | |
| 02 Túi Trận Nhãn (khóa) 15 ngày | |
| 05 Lam Bảo Thạch (khóa) 15 ngày | |
|
50 Mảnh tiên đạo trang phong (không khóa) Vĩnh viễn
|
|
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 16 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
|
18000
|
02 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) vĩnh viễn |
| 01 Vô tổn ám phù 789 (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 16 Sách chư hầu mảnh (khóa) 15 ngày | |
|
100 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong (ko khóa) vĩnh viễn
|
|
| x1 Biến thân Đào Nghiên Trang (khóa) 30 ngày | |
| x1 Biến thân Lâm Phong Trang (khóa) 30 ngày | |
| 02 Long Lực Chú Thể Đan (khoá)15 ngày | |
|
25000
|
16 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày |
| 10 Tốc Lệnh (Khoá) 15 Ngày | |
|
150 Mảnh tiên đạo tranh phong (ko khóa) vĩnh viễn
|
|
| 04 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 01 Vô tổn ám phù 789 (không khóa) 15 ngày | |
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 03 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) 15 ngày | |
| 03 Hồng bảo thạch (khóa) 15 ngày | |
|
35000
|
01 Túi thuộc tính trung (khóa) 15 ngày |
| 16 Sách Chư Hầu(Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
|
150 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong – (không khóa) Vĩnh viễn
|
|
| 06 Túi thuộc tính sơ (khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Lò tinh luyện cao cấp ( Không khóa ) |
|
| 02 Lục tùng thạch đặc biệt (khoá ) |
|
| 06 Long Lực Chú Thể Đan 15 ngày (khóa) |
|
| 02 Hoàng ngọc đặc biêt (khoá ) |
|
| 01 Vô tổn ám phù 101112 ( không khóa) |
|
♦ Máy chủ Lôi Xà Vương ♦
| Mốc | Vật Phẩm |
|
100
|
01 Chân khí (tiểu) (khoá) 15 ngày |
| 01 Thanh lộ ( tiểu) (khoá) 15 ngày | |
| 01 Di ngoại phù (khoá) 15 ngày | |
| 01 Hồi thành phù (siêu cấp) (khoá) 15 ngày | |
|
500
|
01 Truy Phong (khóa) 15 ngày |
| 01 Bào thương hồi thành phù (khóa) 15 ngày | |
| 01 Địa Linh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Liệu Nguyên (khóa) 15 ngày | |
| 01 Phác ngọc (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hải Hồn (khóa) 15 ngày | |
| 01 Tiểu Thiên Hương Lộ (khóa) 15 ngày | |
|
1000
|
03 Thanh lộ (tiểu) (khóa) 15 ngày |
| 03 Chân khí (tiểu) (khóa) 15 ngày | |
| 02 Phác ngọc (khóa) 15 ngày | |
| 02 Thần câu phù (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 01 Tật điện (khóa) 15 ngày | |
| 01 Vạn tịch (khóa) 15 ngày | |
|
1500
|
02 Túi thất quải (khóa) 15 ngày |
| 01 Tiểu Thiên Hương Tục Mệnh Lộ (khóa) 15 ngày | |
| 03 Lam bảo thạch (khóa) 15 ngày | |
| 01 Di ngoại phù siêu cấp (khóa) 15 ngày | |
| 03 Trầm điện (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
|
2000
|
02 thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 02 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 06 Khao quân lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 06 Tử kim hồ lô (khóa) 15 ngày | |
| 06 Hoa thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khoá) 15 ngày | |
|
5000
|
03 Túi thất quải ( khoá) 15 ngày |
| 05 Trầm điện (khoá) 15 ngày | |
| 05 Lam bảo thạch (khoá) 15 ngày | |
| 05 Bảo Tá Thanh Lộ (khóa) 15 ngày | |
| 05 Sơn Thủy Chân Khí (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
|
8000
|
06 Hồng Thủy Tinh (khóa) 15 ngày |
| 02 Túi Pháp Bảo 70 (khóa) Vĩnh viễn | |
| 01 Bá lạc nhãn cấp 13 ( không khoá) 15 ngày | |
| 02 Túi Trận Nhãn (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 01 Bá lạc kính 13 (khong khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hồng bảo thạch ( khóa ) 15 ngày | |
|
12000
|
02 Hồng Bảo Thạch (khóa) 15 ngày |
| 05 Lam bảo thạch (khóa) 15 ngày | |
| 05 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
| 02 Túi Trận Nhãn (khóa) 15 ngày | |
| 50 Mảnh tiên đạo trang phong (không khóa) Vĩnh viễn | |
| 01 Bá Lạc nhãn cấp 13 (không khóa) 15 ngày | |
| 06 Hồng Thủy Tinh (khóa) 15 ngày | |
| 05 Trầm điện (khóa) 15 ngày | |
|
18000
|
02 Túi Pháp Bảo 70 (khóa) Vĩnh viễn |
| 03 Hồng Bảo Thạch (khóa) 15 ngày | |
| 100 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong (không khóa) Vĩnh viễn | |
| 04 Túi trận nhãn (khoá)15 ngày | |
| 02 Long Lực Chú Thể Đan (khoá)15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khoá)15 ngày | |
| 06 Hồng Thủy Tinh (khóa) 15 ngày | |
| 02 Bá Lạc nhãn cấp 13 (không khóa) 15 ngày | |
|
25000
|
03 Hồng Bảo Thạch (khóa) 15 ngày |
| 16 Sách Chư Hầu(Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
| 150 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong – (không khóa) Vĩnh viễn | |
| 03 Long Lực Chú Thể Đan 15 ngày (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lò tinh luyện cao cấp (không khóa) Vĩnh viễn | |
| 50 Túi Mảnh vũ khí hiếm ngẫu nhiên ( Không khoá ) Vĩnh viễn | |
| 01 Biến thân Đào Nghiên Trang (khóa) 30 ngày | |
| 01 Biến thân Lâm Phong Trang (khóa) 30 ngày | |
| 06 Hồng Thủy Tinh (khóa) 15 ngày | |
|
35000
|
6 Long Lực Chú Thể Đan 15 ngày (khóa) 15 ngày |
| 200 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong (không khóa) Vĩnh viễn | |
| 01 Thú cưỡi Chí 6x theo nhân vật (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lò tinh luyện cao cấp (không khóa) Vĩnh viễn | |
| 03 Hồng Bảo Thạch (khóa) 15 ngày | |
| 01 Vô tổn ám phù 10 11 12 (không khoá) 15 ngày | |
| 50 Túi Mảnh vũ khí hiếm ngau nhiên ( Không khoá ) Vĩnh viễn | |
| 16 Sách Chư Hầu(Mảnh) (khóa) 15 ngày | |


