Tích Lũy Tiêu Phí Tháng 8
Thời gian đăng: 29-07-26
Tiên Đạo Tranh Phong hân hạnh giới thiệu hệ thống Tích Lũy Tiêu Phí, nơi quý Kỳ sĩ có thể nhận nhiều phần thưởng giá trị! Bằng cách sử dụng Xu tham gia các hoạt động như nhiệm vụ hằng ngày, phục sinh, hay mua vật phẩm tại Kỳ Trân Các,… quý Kỳ sĩ sẽ tự động tích lũy điểm tiêu phí.
Bắt đầu từ 00h00 ngày 01 hàng tháng đến 23h59 ngày cuối cùng của tháng.
Lưu ý: Vào 00h00 ngày 01 hàng tháng, toàn bộ tiến trình tích lũy tiêu phí của tháng sẽ được reset, chuẩn bị cho chu kỳ mới.
Nhận phần thưởng và theo dõi Tích Lũy Tiêu Phí tại Thẻ Tân Thủ trong trò chơi.
Thời gian bắt đầu : 0h00 01/08/2026
Thời gian kết thúc : 23h59 31/08/2026
Lưu ý: Xu (khóa) sẽ không được tính điểm tích lũy.
♦ Máy chủ S1 + S6
| Mốc | Vật Phẩm |
|
100
|
01 Di ngoại phù (khóa) 15 ngày |
| 01 Hồi thành phù siêu cấp (khóa) 15 ngày | |
| 01 Bào thương hồi thành phù (khóa) 15 ngày | |
|
500
|
01 Di ngoại phù siêu cấp (khóa) 15 ngày |
| 03 Thanh lộ tiểu (khóa) 15 ngày | |
| 03 Chân khí tiểu (khóa) 15 ngày | |
| 02 Phác ngọc (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thần câu phù (khóa) 15 ngày | |
|
1000
|
01 Địa linh (khóa) 15 ngày |
| 01 Hải hồn (khóa) 15 ngày | |
| 01 Liệu nguyên (khóa) 15 ngày | |
| 01 Truy phong (khóa) 15 ngày | |
| 05 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
|
1500
|
01 Tiểu thiên hương lộ (khoá) 15 ngày |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 05 Tốc lênh (khóa) 15 ngày | |
| 03 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 06 Túi hàng (khóa) 15 ngày | |
| 03 Thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 06 Thưởng kim bài (khóa) 15 ngày | |
| 06 Hoa thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
|
2000
|
10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 06 Lò luyện đơn (khóa) 15 ngày | |
| 06 Sơn thuỷ chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 06 Tử kim hồ lô (khóa) 15 ngày | |
| 06 Bảo tá thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 01 Di ngoại phù siêu cấp (khóa) 15 ngày | |
|
5000
|
05 Thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 05 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 06 Khao quân lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 06 Chuộc hồn đăng (khóa) 15 ngày | |
| 06 Chìa khoá linh tê (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 10 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
|
8000
|
06 Dụ hồn hương (khóa) 15 ngày |
| 06 Nữ oa thạch (khóa) 15 ngày | |
| 06 Cửu tinh tứ đàn châu (khóa) 15 ngày | |
| 05 Bảo tá thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (Khoá) 15 ngày | |
| 10 Sách chư hầu mảnh (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 05 Sơn thuỷ chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 02 Túi thuộc tính sơ (không khóa) vĩnh viễn | |
|
12000
|
01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày |
| 03 Túi thuộc tính sơ (không khóa) vĩnh viễn | |
| 10 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Túi thuộc tính trung (Không khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (không khóa) 15 ngày | |
| 06 Hấp hồn hồ lô (khóa) 15 ngày | |
|
18000
|
04 Túi thuộc tính sơ (không khóa) vĩnh viễn |
| 02 Túi thuộc tính trung (Không khóa) vĩnh viễn | |
| 16 Mảnh sách chư hầu (khoá) 15 ngày | |
|
100 Mảnh tiên đạo tranh phong (ko khóa) vĩnh viễn
|
|
| 01 Vô tổn ám phù 789 (không khóa) 15 ngày | |
| 01 Mảnh nâng cấp trang bị (ko khóa) vĩnh viễn | |
| 02 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) 15 ngày | |
|
25.000
|
08 Túi thuộc tính sơ (không khóa) vĩnh viễn |
| 01 Lò tinh luyện cao cấp ( không khoá ) vĩnh viễn | |
|
150 Mảnh tiên đạo tranh phong (ko khóa) vĩnh viễn
|
|
| 04 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) 15 ngày | |
| 01 Vô tổn ám phù 101112 (không khóa) 15 ngày | |
| 01 Biến thân Đào Nghiên Trang (khóa) 30 ngày | |
| 01 Biến thân Lâm Phong Trang (khóa) 30 ngày | |
| 02 Túi thuộc tính trung (Không khóa) vĩnh viễn | |
| 16 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
| 03 Mảnh nâng cấp trang bị (ko khóa) vĩnh viễn | |
|
35.000
|
10 Túi thuộc tính sơ (không khóa) vĩnh viễn |
| 05 Túi thuộc tính trung (không khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Túi thuộc tính cao (không khóa) vĩnh viễn | |
| 16 Sách chư hầu mảnh (khóa) 15 ngày | |
| 02 Rương huyền bí ( không khóa ) Vĩnh Viễn | |
| 01 Mộng nhập thần cơ (ko khóa) vĩnh viễn | |
| 06 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh nâng cấp trang bị (ko khóa) vĩnh viễn |
♦ Máy chủ S8 ♦
| Mốc | Vật Phẩm |
|
100
|
01 Hồi thành phù siêu cấp (khóa) 15 ngày |
| 01 Di ngoại phù ( Siêu cấp) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thần câu phù (khóa) 15 ngày | |
|
500
|
01 Truy Phong (khóa) 15 ngày |
| 01 Bào thương hồi thành phù (khóa) 15 ngày | |
| 01 Địa Linh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Liệu Nguyên (khóa) 15 ngày | |
| 01 Phác ngọc (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hải Hồn (khóa) 15 ngày | |
| 01 Tiểu Thiên Hương Lộ (khóa) 15 ngày | |
|
1000
|
01 Vạn tịch (khóa) 15 ngày |
| 01 Tật điện (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc Lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 02 Thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 02 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thiên tiên thuỷ (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thưởng kim bài (khóa) 15 ngày | |
|
1500
|
02 Bảo tá thanh lộ (khoá) 15 ngày |
| 02 Sơn thuỷ chân khí (khoá) 15 ngày | |
|
01 Tiểu Thiên Hương Tục Mệnh Lộ (khóa) 15 ngày
|
|
| 03 Đồng nhân ( Khoá ) 15 ngày | |
| 01 Di ngoại phù siêu cấp (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
|
2000
|
02 thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 02 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 05 Khao quân lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 05 Tử kim hồ lô (khóa) 15 ngày | |
| 05 Hoa thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 03 Trầm điện (khóa) 15 ngày | |
|
5000
|
05 Lam bảo thạch (khóa) 15 ngày |
| 01 Pháp Bảo 70 (khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Túi Trận nhãn (khóa) 15 ngày | |
| 05 Bảo Tá Thanh Lộ (khóa) 15 ngày | |
| 05 Sơn Thủy Chân Khí (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 05 Chìa khoá linh tê (khoá) 15 ngày | |
|
8000
|
01 Túi thuôc tính sơ (khóa) 15 ngày |
| 02 Túi Pháp Bảo 70 (khóa) 15 ngày | |
| 05 Trầm điện (khóa) 15 ngày | |
| 05 Lam Bảo Thạch (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 05 Thanh lộ (khoá) 15 ngày | |
| 05 Chân khí (khoá) 15 ngày | |
|
12000
|
05 Trầm điện (khóa) 15 ngày |
| 10 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
| 05 Túi Thất Quải (khóa) 15 ngày | |
|
50 Mảnh tiên đạo trang phong (không khóa) Vĩnh viễn
|
|
| 05 Lam Bảo Thạch (khóa) 15 ngày | |
| 01 Túi thuộc tính sơ (khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khoá) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
|
18000
|
02 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) vĩnh viễn |
| 01 Vô tổn ám phù 789 (không khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 16 Sách chư hầu mảnh (khóa) 15 ngày | |
|
100 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong (ko khóa) vĩnh viễn
|
|
| x1 Biến thân Đào Nghiên Trang (khóa) 30 ngày | |
| x1 Biến thân Lâm Phong Trang (khóa) 30 ngày | |
| 02 Long Lực Chú Thể Đan (khoá)15 ngày | |
|
25000
|
16 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày |
| 10 Tốc Lệnh (Khoá) 15 Ngày | |
|
150 Mảnh tiên đạo tranh phong (ko khóa) vĩnh viễn
|
|
| 05 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 03 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lò tinh luyện cao cấp (k khóa) vĩnh viễn | |
|
01 Vô tổn ám phù 101112 (không khóa) 15 ngày
|
|
|
35000
|
01 Túi thuộc tính trung (khóa) vĩnh viễn |
| 16 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
|
150 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong – (không khóa) Vĩnh viễn
|
|
| 06 Túi thuộc tính sơ (khóa) vĩnh viễn | |
| 02 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
|
06 Long Lực Chú Thể Đan 15 ngày (khóa) 15 ngày
|
|
| 01 Lò tinh luyện cao cấp (không khóa) Vĩnh viễn | |
| 01 Vô tổn ám phù 789 (không khóa) 15 ngày | |
|
01 Vô tổn ám phù 101112 (không khóa) 15 ngày
|
♦ Máy chủ S9 ♦
| Mốc | Vật Phẩm |
|
100
|
01 Hồi thành phù siêu cấp (khóa) 15 ngày |
| 01 Di ngoại phù ( Siêu cấp) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thần câu phù (khóa) 15 ngày | |
|
500
|
01 Truy Phong (khóa) 15 ngày |
| 01 Bào thương hồi thành phù (khóa) 15 ngày | |
| 01 Địa Linh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Liệu Nguyên (khóa) 15 ngày | |
| 01 Phác ngọc (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hải Hồn (khóa) 15 ngày | |
| 01 Tiểu Thiên Hương Lộ (khóa) 15 ngày | |
|
1000
|
01 Vạn tịch (khóa) 15 ngày |
| 01 Tật điện (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc Lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thanh lộ ( tiểu ) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Chân khí ( tiểu ) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thiên tiên thuỷ (khóa) 15 ngày | |
| 01 Thưởng kim bài (khóa) 15 ngày | |
|
1500
|
02 Thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 02 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 06 Thưởng kim bài (khóa) 15 ngày | |
| 06 Hoa thanh lộ (khóa) 15 ngày | |
| 06 Ngọc hư lộ (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 05 Tốc lênh (khóa) 15 ngày | |
|
2000
|
02 thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 02 Chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 06 Khao quân lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 06 Chìa khoá linh tê (khóa) 15 ngày | |
| 01 Túi pháp bảo 70 (khóa) vĩnh viễn | |
| 03 Mộc nhân (khóa) 15 ngày | |
| 03 Đồng nhân (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
|
5000
|
06 Bảo Tá Thanh lộ (khóa) 15 ngày |
| 06 Sơn thuỷ chân khí (khóa) 15 ngày | |
| 01 Túi Trận nhãn (khóa) 15 ngày | |
| 05 Lam bảo thạch (khóa) 15 ngày | |
| 05 Trầm điện (khóa) 15 ngày | |
| 05 Mảnh sách chư hầu (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
|
8000
|
06 Dụ hồn hương (khóa) 15 ngày |
| 06 Nữ oa thạch (khóa) 15 ngày | |
| 06 Cửu tinh tứ đàn châu (khóa) 15 ngày | |
| 01 Bá lạc nhãn 13 (không khoá) 15 ngày | |
| 16 Sách chư hầu mảnh (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc lệnh (khóa) 15 ngày | |
| 02 Túi thất quải (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khoá) 15 ngày | |
|
12000
|
05 Trầm điện (khóa) 15 ngày |
| 01 Túi thuộc tính sơ (khóa) 15 ngày | |
| 01 Bá lạc nhãn cấp 13 ( không khoá) 15 ngày | |
| 02 Túi Trận Nhãn (khóa) 15 ngày | |
| 05 Lam Bảo Thạch (khóa) 15 ngày | |
|
50 Mảnh tiên đạo trang phong (không khóa) Vĩnh viễn
|
|
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 16 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
| 03 Hồng bảo thạch (khóa) 15 ngày | |
|
18000
|
02 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) 15 ngày |
| 01 Vô tổn ám phù 789 (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 16 Sách chư hầu mảnh (khóa) 15 ngày | |
|
100 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong (ko khóa) vĩnh viễn
|
|
| x1 Biến thân Đào Nghiên Trang (khóa) 30 ngày | |
| x1 Biến thân Lâm Phong Trang (khóa) 30 ngày | |
| 02 Long Lực Chú Thể Đan (khoá)15 ngày | |
|
25000
|
03 Long Lực Chú Thể Đan (khóa) 15 ngày |
| 16 Sách Chư Hầu (Mảnh) (khóa) 15 ngày | |
| 10 Tốc Lệnh (Khoá) 15 Ngày | |
|
150 Mảnh tiên đạo tranh phong (ko khóa) vĩnh viễn
|
|
| 04 Túi thuộc tính (sơ) (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lục tùng thạch đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
| 01 Vô tổn ám phù 789 (không khóa) 15 ngày | |
| 01 Hoàng ngọc đặc biệt (khóa) 15 ngày | |
|
35000
|
16 Sách Chư Hầu(Mảnh) (khóa) 15 ngày |
|
150 Mảnh Tiên Đạo Tranh Phong – (không khóa) Vĩnh viễn
|
|
| 06 Túi thuộc tính sơ (khóa) vĩnh viễn | |
| 01 Vô tổn ám phù 101112 ( không khóa) 15 ngày | |
| 01 Vô tổn ám phù 789 (không khóa) 15 ngày | |
| 06 Long Lực Chú Thể Đan 15 ngày (khóa) 15 ngày | |
| 01 Lò tinh luyện cao cấp (không khóa) Vĩnh viễn |


